Cáp Quang 2FO Ống Lỏng Là Gì? Cấu Tạo, Thông Số & Ứng Dụng
Cáp quang 2FO ống lỏng là loại cáp có 2 sợi quang được đặt trong một ống bảo vệ dạng lỏng, giúp sợi quang giảm ảnh hưởng khi cáp bị kéo, co giãn hoặc thay đổi nhiệt độ. Loại cáp này thường được dùng cho các tuyến cáp ngoài trời, mạng viễn thông, FTTH và các tuyến cần đi xa. 2FO chỉ số lượng sợi quang, còn “ống lỏng” mô tả cách bảo vệ sợi bên trong cáp. Khi chọn mua, cần xem thêm loại sợi, lực kéo, bán kính uốn và cách thi công chứ không nên chỉ nhìn vào tên 2FO.
Cáp quang 2FO ống lỏng là gì?
Hiểu đơn giản, đây là một sợi cáp có 2 sợi quang, trong đó sợi quang không nằm cố định sát vào lớp vỏ ngoài mà được đặt trong một ống lỏng bảo vệ.
Khoảng trống trong ống giúp sợi có một mức độ dịch chuyển nhất định. Điều này có ích khi cáp bị tác động bởi nhiệt độ hoặc lực cơ học trong quá trình kéo và sử dụng.
Tên sản phẩm có thể được tách thành ba phần:
* 2FO: có 2 sợi quang.
* Ống lỏng: sợi quang được bảo vệ trong tube dạng lỏng.
* Cáp quang: truyền tín hiệu bằng ánh sáng thay vì dòng điện như cáp đồng.
Cần phân biệt rõ: 2FO không đồng nghĩa với Single Mode. Một cáp 2FO có thể sử dụng loại sợi nào đó tùy thiết kế. Nếu sản phẩm ghi “Single Mode 2FO” thì có nghĩa là cáp có 2 sợi quang Single Mode.

Vì sao cáp 2FO lại dùng cấu trúc ống lỏng?
Điểm dễ hiểu nhất của ống lỏng là nó tạo ra khoảng đệm giữa sợi quang và phần vỏ cáp.
Sợi quang khá mảnh và không phù hợp với việc chịu lực kéo trực tiếp. Nếu cáp bị kéo căng, uốn quá mức hoặc nhiệt độ thay đổi liên tục, sợi bên trong cũng có thể bị ảnh hưởng.
Với cấu trúc ống lỏng, sợi quang được bảo vệ tốt hơn trước những tác động này. Đây là lý do cấu trúc ống lỏng thường được lựa chọn cho nhiều tuyến ngoài trời.
Trong thực tế thi công, lợi ích này thể hiện khá rõ ở những tuyến cáp phải kéo qua ống, đi trên cột hoặc chạy ngoài trời trong thời gian dài. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào thiết kế từng loại cáp và cách thi công.
Cáp quang 2FO ống lỏng có cấu tạo như thế nào?
Một loại cáp 2FO ống lỏng thông thường có thể gồm các phần chính sau.
Sợi quang bên trong có vai trò gì?
Đây là phần truyền tín hiệu.
Cáp có 2FO nghĩa là bên trong có 2 sợi quang. Hai sợi này có thể được sử dụng theo cách khác nhau tùy thiết kế mạng, chẳng hạn phục vụ truyền nhận hoặc bố trí một sợi dự phòng.
Nếu công trình yêu cầu Single Mode, cần kiểm tra chính xác thông tin trên datasheet thay vì chỉ nhìn tên “2FO”.
Ống lỏng bảo vệ sợi như thế nào?
Hai sợi quang được đặt trong ống bảo vệ. Ống này tạo khoảng trống để sợi không phải chịu toàn bộ tác động từ sự co giãn của lớp vỏ cáp.
Đây là phần làm nên đặc điểm chính của cáp 2FO ống lỏng.
Thành phần chịu lực dùng để làm gì?
Cáp cần có phần gia cường để hỗ trợ chịu lực trong quá trình thi công và vận hành.
Tùy loại cáp, thành phần này có thể nằm ở vị trí khác nhau và được làm từ vật liệu khác nhau. Vì vậy, không nên mặc định mọi cáp 2FO ống lỏng đều có cấu tạo giống nhau.
Vỏ cáp có tác dụng gì?
Lớp vỏ bên ngoài bảo vệ các thành phần bên trong khỏi tác động của môi trường và quá trình thi công.
Với cáp ngoài trời, cần quan tâm đến khả năng chịu nắng, mưa, nhiệt độ và các tác động cơ học. Thông số cụ thể phải xem theo từng sản phẩm.
Cáp 2FO ống lỏng khác gì cáp 2FO thông thường?
Thực tế, “cáp 2FO” là tên gọi theo số lượng sợi, còn “2FO ống lỏng” nói rõ thêm cấu trúc bảo vệ sợi.
| Tiêu chí | Cáp 2FO ống lỏng | Cáp 2FO cấu trúc khác |
|---|---|---|
| Số sợi quang | 2 sợi | 2 sợi |
| Cách bảo vệ sợi | Sợi quang nằm trong ống lỏng, có khoảng đệm bảo vệ | Có thể nằm trong ống chặt, lớp đệm hoặc cấu trúc bảo vệ khác |
| Mức độ bảo vệ sợi | Tách sợi khỏi một phần tác động cơ học từ vỏ cáp | Phụ thuộc vào loại cấu trúc cụ thể |
| Khả năng thích ứng với co giãn | Tốt, nhờ sợi có khoảng dịch chuyển trong ống | Phụ thuộc vào thiết kế cáp |
| Ứng dụng ngoài trời | Phù hợp với nhiều loại tuyến ngoài trời | Không phải loại nào cũng phù hợp |
| Luồn trong ống | Có thể dùng nếu kiểm tra đúng đường kính, lực kéo và bán kính uốn | Tùy từng loại cáp |
| Treo trên cột | Chỉ phù hợp nếu cáp được thiết kế cho phương án treo | Phụ thuộc vào cấu trúc và khả năng chịu lực |
| Thi công | Cần chú ý lực kéo và bán kính uốn | Yêu cầu thi công khác nhau tùy cấu trúc |
| Điểm mạnh | Phù hợp với nhiều tuyến ngoài trời, bảo vệ sợi tốt | Có thể gọn, dễ xử lý hơn trong một số ứng dụng |
| Điểm cần kiểm tra | Loại ống lỏng, lực kéo, bán kính uốn, vỏ cáp, loại sợi | Phải xác định chính xác cấu trúc trước khi chọn |
| Phù hợp nhất khi | Tuyến ngoài trời, tuyến dài hoặc cần cấu trúc bảo vệ sợi phù hợp | Tuyến có yêu cầu riêng về kích thước, cách thi công hoặc môi trường |
Không thể nói cáp ống lỏng lúc nào cũng tốt hơn. Nếu chỉ cần một đoạn kết nối ngắn trong nhà, một cấu trúc khác có thể tiện thi công hơn.
Cáp 2FO ống lỏng có phải cáp Single Mode không?
Không phải mặc định.
Đây là câu hỏi rất hay bị nhầm khi mua hàng.
2FO cho biết có 2 sợi. Single Mode cho biết loại sợi. Hai thông tin này nằm ở hai khía cạnh khác nhau.
Ví dụ:
* Cáp 2FO: nói về số lượng.
* Cáp Single Mode: nói về loại sợi.
* Cáp Single Mode 2FO: có 2 sợi Single Mode.
* Cáp 2FO ống lỏng Single Mode: có 2 sợi Single Mode và được bảo vệ bằng cấu trúc ống lỏng.
Nếu công trình yêu cầu G.652.D hoặc G.657 thì phải yêu cầu nhà cung cấp xác nhận đúng loại sợi trên datasheet.
Thông số nào cần kiểm tra khi mua cáp 2FO ống lỏng?
Đừng chỉ hỏi “giá một mét bao nhiêu”. Với cáp ngoài trời, nên xin đầy đủ thông số kỹ thuật.
| Thông số | Cần kiểm tra gì? | Vì sao quan trọng? |
|---|---|---|
| Số sợi quang | Đúng 2FO (2 sợi quang) | Tránh nhầm với cáp 4FO, 6FO hoặc 8FO khi đặt hàng |
| Loại sợi quang | Single Mode hay loại khác | Phải phù hợp với thiết bị và hệ thống truyền dẫn |
| Tiêu chuẩn sợi | Ví dụ G.652.D, G.657.A1, G.657.A2 tùy yêu cầu | Giúp xác định đặc tính và khả năng sử dụng của sợi |
| Suy hao quang | Kiểm tra giá trị dB/km tại các bước sóng liên quan | Ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách công suất và khoảng cách truyền |
| Bước sóng hoạt động | Thường gặp 1310 nm, 1490 nm, 1550 nm… tùy hệ thống | Đảm bảo tương thích với thiết bị quang |
| Cấu trúc ống lỏng | Số lượng ống, đường kính ống, cách bố trí 2 sợi | Xác định cách sợi được bảo vệ bên trong cáp |
| Đường kính ngoài cáp | Kích thước thực tế của cáp | Dùng để chọn ống luồn, phụ kiện, kẹp và hộp phối quang phù hợp |
| Lực kéo cho phép | Lực kéo tối đa khi thi công và vận hành | Tránh kéo quá mức làm ảnh hưởng đến sợi quang |
| Bán kính uốn | Bán kính uốn tối thiểu khi lắp đặt và sau khi cố định | Tránh uốn quá gấp gây tăng suy hao hoặc ảnh hưởng sợi |
| Nhiệt độ vận hành | Khoảng nhiệt độ làm việc của cáp | Quan trọng với tuyến ngoài trời và khu vực có nhiệt độ thay đổi lớn |
| Vật liệu vỏ cáp | Loại vật liệu và cấu trúc lớp vỏ | Quyết định mức độ bảo vệ cáp trong môi trường thực tế |
| Thành phần gia cường | Loại và vị trí thành phần chịu lực | Quan trọng khi kéo cáp hoặc triển khai trên tuyến ngoài trời |
| Khả năng chống ẩm/nước | Kiểm tra thiết kế chống nước, chống ẩm của cáp | Cần thiết khi cáp đi ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm |
| Khối lượng cáp | Kg/km hoặc khối lượng cuộn | Quan trọng khi vận chuyển và tính toán tuyến treo |
| Quy cách đóng gói | Chiều dài/cuộn, loại tang, kích thước cuộn | Tránh thiếu chiều dài và thuận tiện khi thi công |
| Tiêu chuẩn sản xuất | Tiêu chuẩn áp dụng cho sợi và cáp | Là cơ sở để đối chiếu chất lượng và yêu cầu kỹ thuật |
| Kết quả kiểm tra/đo kiểm | Nếu có, yêu cầu thông tin kiểm tra suy hao và chất lượng sợi | Giúp xác nhận cáp thực tế đúng với thông số công bố |
Thông số giữa các nhà sản xuất có thể khác nhau, nên không nên lấy thông số của một mẫu cáp rồi áp cho tất cả các sản phẩm 2FO ống lỏng.
5 thông số không nên bỏ qua
Nếu cần kiểm tra nhanh trước khi đặt hàng, hãy ưu tiên:
1. Loại sợi → 2. Suy hao → 3. Đường kính cáp → 4. Lực kéo → 5. Bán kính uốn.
Đặc biệt, nếu cáp 2FO ống lỏng dùng để treo ngoài trời, cần kiểm tra thêm khả năng chịu lực, khoảng vượt, cấu trúc gia cường và phụ kiện treo tương thích. Không nên mặc định cứ là cáp 2FO ống lỏng thì có thể treo trên cột.
Khi nào nên dùng cáp quang 2FO ống lỏng?
Cáp này phù hợp khi tuyến cần đi ngoài trời hoặc phải chịu những tác động mà cấu trúc ống lỏng có thể xử lý tốt.
Một số trường hợp thường gặp:
Tuyến viễn thông ngoài trời: phù hợp khi cáp phải chạy qua nhiều vị trí và chịu điều kiện thời tiết.
Tuyến FTTH: có thể dùng ở những đoạn mạng phù hợp với thiết kế của nhà mạng hoặc công trình.
Tuyến camera ngoài trời: phù hợp khi cần truyền tín hiệu đến vị trí xa và muốn tránh ảnh hưởng của nhiễu điện từ.
Tuyến luồn ống: có thể sử dụng nếu đường kính, bán kính uốn và lực kéo của cáp phù hợp với ống và phương án kéo.
Tuyến treo: chỉ nên dùng khi chính sản phẩm được thiết kế cho phương án treo và đáp ứng yêu cầu về lực kéo, khoảng vượt và phụ kiện.
Khi nào không nên chọn cáp 2FO ống lỏng?
Không phải cứ ngoài trời là chọn đại cáp ống lỏng.
Nếu tuyến nằm hoàn toàn trong nhà, đi trong tủ hoặc chỉ cần một đoạn kết nối ngắn, có thể có loại cáp khác dễ thi công hơn.
Nếu cần treo trên cột, cũng không nên lấy một cuộn cáp 2FO ống lỏng bất kỳ rồi dùng dây buộc lên cột. Phải kiểm tra cáp có thiết kế chịu lực cho phương án treo hay không.
Nếu tuyến có nhiều điểm rẽ, uốn gấp hoặc không gian rất hẹp, cần xem kỹ bán kính uốn trước khi quyết định.
Nên chọn cáp 2FO ống lỏng hay cáp treo 2FO?
Hai loại này có thể cùng xuất hiện trong một dự án nhưng không nên đánh đồng.
Nếu cáp đi trong ống hoặc tuyến ngoài trời, hãy ưu tiên xem cấu trúc cáp và khả năng chịu lực kéo.
Nếu cáp treo trực tiếp trên cột, cần quan tâm thêm đến lực kéo, khoảng vượt, độ võng và cách cố định cáp.
Nếu sản phẩm vừa là 2FO + ống lỏng + thiết kế treo, đây mới là lựa chọn phù hợp khi công trình yêu cầu cả ba đặc điểm.
Nói cách khác, hãy chọn theo cách cáp được thi công, không chọn chỉ theo tên “2FO”.
Làm sao chọn đúng cáp 2FO ống lỏng cho công trình?
Có thể quyết định theo 5 bước sau.
#Bước 1: Cáp sẽ đi ở đâu?
Xác định trước là đi trong nhà, ngoài trời, luồn ống hay treo trên cột.
Đây là thông tin nhà cung cấp cần biết đầu tiên.
#Bước 2: Có cần Single Mode không?
Nếu thiết bị và tuyến mạng yêu cầu Single Mode, phải xác nhận đúng loại sợi.
Không được suy ra Single Mode chỉ từ chữ 2FO.
#Bước 3: Tuyến dài bao nhiêu?
Chiều dài tuyến ảnh hưởng đến tính toán suy hao, số mối hàn và thiết bị sử dụng.
Tuyến càng dài càng cần kiểm tra kỹ chất lượng sợi và ngân sách công suất quang.
#Bước 4: Cáp có phải chịu lực không?
Nếu kéo cáp qua ống, cần xem lực kéo cho phép.
Nếu treo, cần xem khả năng chịu lực và phương án treo.
Đây là chỗ nhiều công trình nhỏ dễ bỏ qua nhất.
#Bước 5: Xin datasheet trước khi chốt đơn
Chỉ cần yêu cầu nhà cung cấp gửi một bảng thông số rõ ràng gồm loại sợi, suy hao, đường kính, lực kéo, bán kính uốn, cấu trúc và quy cách cuộn.
Nếu thông tin không rõ, nên hỏi lại trước khi đặt hàng.
Một tình huống thực tế: tuyến cáp ngoài trời nên chọn thế nào?
Ví dụ một đội thi công cần kéo khoảng 800 m cáp từ tủ mạng đến một khu nhà khác. Tuyến có đoạn đi trong ống, đoạn cuối chạy ngoài trời và có một phần phải treo.
Nếu chỉ hỏi “cáp 2FO loại nào rẻ?”, rất dễ chọn nhầm.
Cách làm hợp lý hơn là xác định:
1. Có cần 2 sợi hay cần thêm sợi dự phòng?
2. Sợi sử dụng là Single Mode hay loại khác?
3. Đoạn treo có yêu cầu chịu lực riêng không?
4. Đoạn luồn ống có giới hạn đường kính hay bán kính uốn không?
5. Tổng suy hao dự kiến của tuyến là bao nhiêu?
6. Nhà cung cấp có datasheet đúng mẫu cáp hay không?
Nếu một loại cáp đáp ứng được cấu trúc tuyến và thông số kỹ thuật thì mới đem giá ra so sánh. Giá rẻ hơn nhưng không đúng cách lắp đặt thường không phải phương án tiết kiệm.
Những lỗi thường gặp khi thi công cáp 2FO ống lỏng là gì?
Một số lỗi không nằm ở chất lượng cáp mà nằm ở cách thi công.
Kéo cáp quá mạnh: có thể làm ảnh hưởng đến sợi bên trong dù vỏ ngoài nhìn vẫn bình thường.
Uốn cáp quá gấp: đặc biệt ở đầu tủ, hộp phối quang và vị trí chuyển hướng.
Dùng sai phụ kiện treo: cáp không được thiết kế cho treo thì không nên tự ý biến thành cáp treo.
Không kiểm tra chiều dài thực tế: thiếu vài chục mét khi thi công sẽ rất phiền vì phải nối bổ sung.
Không đo kiểm sau khi hàn: sau khi hoàn thành nên kiểm tra tuyến bằng thiết bị đo phù hợp để phát hiện suy hao bất thường.
Cáp quang 2FO ống lỏng có phù hợp với mọi tuyến FTTH không?
- Không. FTTH có nhiều đoạn mạng và phương án triển khai khác nhau. Cần chọn loại cáp theo vị trí lắp đặt, yêu cầu cơ học, thiết bị và thiết kế tuyến.
Cáp 2FO ống lỏng có thể treo trên cột không?
- Chỉ nên treo nếu loại cáp cụ thể được thiết kế cho phương pháp treo và có thông số chịu lực phù hợp. Không nên dựa vào việc cáp có ống lỏng để kết luận rằng cáp có thể treo.
Cáp 2FO ống lỏng có phải cáp 2 core không?
- Trong cách gọi thương mại, 2FO thường được gọi là cáp 2 core hoặc cáp 2 sợi. Tuy nhiên, khi đặt hàng vẫn nên xác nhận cấu trúc và datasheet để tránh nhầm sản phẩm.
Cáp 2FO ống lỏng dùng được bao xa?
- Không thể xác định khoảng cách chỉ dựa vào 2FO. Khoảng cách phụ thuộc vào loại sợi, thiết bị quang, tốc độ truyền, suy hao sợi, số mối hàn, đầu nối và ngân sách công suất của tuyến.
Cáp quang 2FO ống lỏng nên chọn loại nào?
- Hãy chọn theo môi trường và cách thi công trước, sau đó mới so sánh thương hiệu và giá. Với tuyến ngoài trời, cần kiểm tra cấu trúc, loại sợi, lực kéo, bán kính uốn, vỏ cáp và thông số quang của đúng sản phẩm.
Kết luận
Cáp quang 2FO ống lỏng phù hợp với nhiều tuyến ngoài trời nhờ cách bố trí sợi trong ống bảo vệ, giúp giảm tác động của lực cơ học và sự thay đổi môi trường lên sợi quang. Tuy nhiên, 2FO chỉ nói rằng cáp có 2 sợi; còn cáp có dùng được cho tuyến treo, luồn ống hay FTTH hay không phải nhìn vào cấu trúc và thông số kỹ thuật cụ thể.
Nếu đang chuẩn bị mua, hãy xác định trước vị trí lắp đặt, phương pháp thi công, loại sợi và chiều dài tuyến. Sau đó yêu cầu nhà cung cấp gửi datasheet để kiểm tra suy hao, lực kéo, bán kính uốn, đường kính cáp, nhiệt độ và cấu trúc vỏ. Làm theo cách này sẽ dễ chọn đúng cáp hơn nhiều so với việc chỉ so giá theo mét.
https://sieuthimang.com.vn/tin-tuc/Cap-Quang-2FO-La-Gi-Cau-Tao-Phan-Loai-Ung-Dung-Cach-Chon.html
https://sieuthimang.com.vn/san-pham/Cap-quang/Cap-quang-2FO-ong-long.html
https://sieuthimang.com.vn/tin-tuc/Cap-Quang-Treo-Thue-Bao-2FO-Ong-Long-Cau-Tao-Cach-Chon.html
Phân phối thiết bị quang uy tín tại Việt Nam ®
Hà Nội:
Add: Số 1 Ngõ 86 Lê Trọng Tấn, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 0344 699886 0373 699886
Hồ Chí Minh:
Add: 259/11 Cách Mạng Tháng 8, Tân Bình, HCMC.
Điện thoại: 0902 734998 0373 699886
Những câu hỏi thường gặp của khách hàng
↑
0373699886

