Fiber Media Converter Loại Nào Tốt? Cách Chọn Theo Tốc Độ & Cáp Quang
Fiber Media Converter Loại Nào Tốt? Cách Chọn Theo Tốc Độ, Khoảng Cách & Loại Cáp Quang
Fiber Media Converter tốt không phải là loại đắt nhất mà là loại khớp với tốc độ mạng, loại cáp quang, khoảng cách và thiết bị ở hai đầu. Nếu hệ thống chỉ cần 100 Mbps thì converter Gigabit chưa chắc đem lại lợi ích đáng kể; ngược lại, mạng đang chạy 1 Gbps mà dùng converter 10/100 Mbps sẽ tạo điểm nghẽn. Với tuyến Single Mode, Multimode, 1 sợi hay 2 sợi cũng phải chọn đúng loại tương ứng. Trước khi mua, hãy kiểm tra cả hai đầu tuyến thay vì chọn từng converter riêng lẻ.
Fiber Media Converter loại nào tốt?
Loại tốt là loại tương thích đầy đủ với hệ thống đang có và đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng.
Khi chọn Fiber Media Converter, nên kiểm tra theo thứ tự:
- Tốc độ: 100 Mbps hay 10/100/1000 Mbps.
- Loại sợi: Single Mode hay Multimode.
- Số sợi: 1 sợi hay 2 sợi.
- Khoảng cách: tuyến dài bao nhiêu mét hoặc kilomet.
- Bước sóng: đặc biệt quan trọng với BiDi/WDM.
- Đầu nối: SC, LC hay SFP.
- Thiết bị hai đầu: có cùng chuẩn và tương thích không.
- Nguồn cấp: phù hợp với vị trí lắp đặt hay không.
Nếu tám mục trên đều đúng thì đó đã là một lựa chọn tốt cho công trình, dù chưa cần xét đến những tính năng cao cấp.
Fiber Media Converter dùng để làm gì?
Fiber Media Converter dùng để chuyển đổi kết nối Ethernet giữa cáp đồng và cáp quang.
Ví dụ, một switch chỉ có cổng RJ45 nhưng cần kết nối đến một switch khác cách xa vài kilomet. Thay vì kéo cáp mạng đồng, có thể sử dụng:
Switch → RJ45 → Fiber Media Converter → Cáp quang → Fiber Media Converter → RJ45 → Switch
Ở đầu thứ nhất, converter đưa tín hiệu Ethernet từ cổng điện sang giao tiếp quang.
Ở đầu thứ hai, converter nhận tín hiệu quang rồi chuyển lại thành Ethernet.
Điểm quan trọng là converter không thay switch, không tự tăng băng thông và cũng không giải quyết mọi vấn đề của tuyến quang. Nó chỉ làm đúng một việc chính: giúp thiết bị Ethernet kết nối được qua môi trường cáp quang.

Nên chọn Fiber Media Converter Fast Ethernet 100M hay Gigabit?
Khi nào nên chọn converter 10/100 Mbps?
Nếu hệ thống hiện tại chỉ chạy 10/100 Mbps và không có kế hoạch nâng cấp gần, converter 10/100 Mbps có thể đáp ứng.
Ví dụ một thiết bị mạng cũ chỉ có cổng Fast Ethernet và nhu cầu truyền dữ liệu không lớn.
Ưu điểm là:
- Chi phí thường thấp hơn.
- Đáp ứng hệ thống 10/100 Mbps.
- Phù hợp với các tuyến đơn giản.
Nhưng nếu đây là công trình mới, cần cân nhắc kỹ trước khi chọn 100 Mbps. Giá thiết bị có thể rẻ hơn nhưng sau này khi nâng switch lên Gigabit, converter lại trở thành thiết bị phải thay.
Khi nào nên chọn converter 1G Gigabit 10/100/1000M?
Nếu switch hoặc thiết bị mạng đang sử dụng 10/100/1000 Mbps, nên ưu tiên converter Gigabit.
Đây là lựa chọn hợp lý cho:
- Mạng văn phòng.
- Máy chủ.
- Camera IP cần băng thông cao.
- Kết nối giữa các tủ mạng.
- Mạng doanh nghiệp.
- Tuyến kết nối giữa các tòa nhà.
Một điểm cần nhớ: converter Gigabit không biến thiết bị 100 Mbps thành Gigabit.
Nếu switch ở một đầu chỉ có cổng 100 Mbps thì tốc độ thực tế vẫn bị giới hạn bởi thiết bị đó.
Nên chọn Single Mode hay Multimode?
Đây là một trong những thông số không được chọn theo cảm tính.
Khi nào nên dùng Single Mode?
Single Mode thường được chọn cho tuyến xa, đặc biệt khi khoảng cách lên đến vài kilomet hoặc hàng chục kilomet tùy thiết bị quang.
Ví dụ:
- 2 km.
- 5 km.
- 10 km.
- 20 km.
- 40 km.
- 60 km.
- 80 km.
- 100 km.
- 120 km.
Không có nghĩa mọi converter Single Mode đều chạy được 20 km. Khoảng cách cụ thể phải xem đúng model hoặc module.
Nếu công trình đã sử dụng cáp Single Mode thì hãy chọn converter/module dành cho Single Mode.
Khi nào nên dùng Multimode?
Multimode thường phù hợp với các tuyến ngắn hơn và những hệ thống được thiết kế sẵn cho loại sợi này.
Một số môi trường có thể gặp:
- Phòng máy.
- Tòa nhà.
- Data center.
- Tuyến nội bộ khoảng cách ngắn.
Nếu hệ thống đã có sẵn Multimode thì không nên mua converter Single Mode chỉ vì nghĩ “Single Mode truyền xa hơn nên chắc chắn tốt hơn”.
Converter phải khớp với loại sợi đang sử dụng.
Fiber Media Converter 1 sợi và 2 sợi nên chọn loại nào?
Converter 2 sợi có ưu điểm gì?
Converter 2 sợi sử dụng một sợi cho chiều truyền và một sợi cho chiều nhận.
Có thể hình dung:
Sợi 1: A → B
Sợi 2: B → A
Đây là cách triển khai khá dễ hiểu và thường thuận tiện cho việc xử lý sự cố.
Nếu công trình đã có sẵn cáp 2FO, loại 2 sợi thường là lựa chọn tự nhiên.
Converter 1 sợi dùng khi nào?
Converter 1 sợi thường sử dụng công nghệ BiDi/WDM, cho phép truyền hai chiều trên cùng một sợi bằng các bước sóng khác nhau.
Ví dụ một thiết bị sử dụng:
Tx 1310 nm / Rx 1550 nm
thì đầu kia phải sử dụng cặp ngược lại theo đúng thiết kế.
Ưu điểm:
- Chỉ cần một sợi.
- Tận dụng được tuyến quang đang thiếu sợi.
- Hữu ích khi chỉ còn một core quang trống.
Nhược điểm:
- Phải mua đúng cặp.
- Cần kiểm tra bước sóng kỹ hơn.
- Không thể lấy hai converter BiDi bất kỳ để ghép với nhau.
Nên chọn loại nào?
Nếu có 2FO sẵn và không cần tiết kiệm sợi, converter 2 sợi thường dễ chọn và dễ kiểm tra hơn.
Nếu chỉ có 1FO, converter BiDi là phương án đáng xem xét.
Khoảng cách truyền bao nhiêu thì nên chọn converter nào?
Không nên chọn converter chỉ dựa vào con số khoảng cách in trên hộp.
Trước hết cần biết tuyến thực tế dài bao nhiêu.
| Khoảng cách tham khảo | Điều cần quan tâm |
|---|---|
| Dưới 550 m | Có thể xem xét Multimode tùy hệ thống |
| Khoảng 1–2 km | Có thể dùng một số cấu hình Single Mode phù hợp |
| 5 km | Kiểm tra converter/module có hỗ trợ đủ khoảng cách |
| 10 km | Thường cần cấu hình quang phù hợp cho tuyến xa |
| 20 km | Phải kiểm tra kỹ công suất quang và loại module |
| Trên 20 km | Không nên chọn chỉ dựa vào tên “20 km/40 km”; cần tính tuyến |
Đây chỉ là cách định hướng ban đầu. Khoảng cách thực tế phải được đối chiếu với datasheet của converter/module và tuyến cáp cụ thể.
Ngoài chiều dài cáp, còn có:
- Mối hàn.
- Đầu nối.
- Adapter.
- ODF.
- Suy hao sợi.
- Suy hao tại điểm đấu nối.
Một tuyến 10 km có nhiều điểm nối có thể khác hoàn toàn tuyến 10 km được hàn và đấu nối tốt.
Có nên chọn converter có khoảng cách xa hơn nhu cầu không?
Không nhất thiết.
Ví dụ tuyến chỉ dài 2 km nhưng bạn mua thiết bị quảng cáo truyền được 40 km. Điều đó không tự động làm đường truyền tốt hơn.
Cần quan tâm ngân sách công suất quang và khả năng tương thích giữa hai đầu.
Một thiết bị có công suất phát quá cao trong một tuyến rất ngắn, tùy cấu hình, cũng có thể cần được xem xét về mức công suất nhận.
Vì vậy, câu hỏi đúng không phải:
“Loại nào truyền xa nhất?”
Mà là:
“Loại nào có thông số phù hợp với tuyến của tôi?”
SC, LC hay SFP nên chọn loại nào?
Khi nào nên dùng SC?
- SC có đầu nối khá lớn và thao tác cắm/rút tương đối đơn giản.
- Nếu hệ thống hiện tại đã sử dụng dây nhảy SC thì converter có cổng SC có thể thuận tiện hơn.
Khi nào nên dùng LC?
- LC có kích thước nhỏ hơn, thường gặp trong hệ thống có mật độ cổng cao và các thiết bị sử dụng module quang.
- Nếu ODF hoặc patch panel đang dùng LC thì nên chọn cấu hình phù hợp để không phải thay đổi dây nhảy không cần thiết.
Khi nào nên dùng SFP?
- Converter có khe SFP cho phép thay module quang.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu:
- Muốn linh hoạt về khoảng cách.
- Có nhiều loại tuyến khác nhau.
- Có khả năng nâng cấp.
- Muốn thay module thay vì thay cả converter.
Nhưng converter SFP cũng đòi hỏi người mua phải hiểu module đang sử dụng. Không thể mua converter SFP rồi cắm đại một module bất kỳ.
Có nên chọn Fiber Media Converter có khe SFP không?
Có thể nên, nếu bạn cần sự linh hoạt.
Ví dụ hôm nay cần tuyến Single Mode 10 km, nhưng sau này có thể thay đổi tuyến hoặc khoảng cách.
Converter có khe SFP cho phép thay module phù hợp mà không nhất thiết phải thay toàn bộ thiết bị.
Tuy nhiên, nếu công trình chỉ có một tuyến cố định và nhu cầu rất đơn giản, converter quang tích hợp sẵn đôi khi dễ mua và dễ vận hành hơn.
Nói cách khác:
Cần linh hoạt → cân nhắc SFP.
Cần đơn giản → converter quang cố định có thể đủ.
Media Converter có cần hai đầu giống hệt nhau không?
Không phải lúc nào cũng phải giống hệt về model, nhưng các thông số kết nối phải tương thích.
Ví dụ:
- Một đầu dùng converter Gigabit.
- Đầu kia cũng phải hỗ trợ kết nối Gigabit tương ứng.
- Cáp phải đúng loại sợi.
- Module hoặc giao diện quang phải tương thích.
- Với BiDi phải đúng cặp bước sóng.
Nếu sử dụng hai model khác nhau nhưng cùng chuẩn và tương thích, hệ thống vẫn có thể hoạt động.
Ngược lại, hai thiết bị cùng thương hiệu nhưng khác chuẩn quang vẫn có thể không ghép được.
Nên chọn converter theo thương hiệu hay thông số?
Thông số phải được kiểm tra trước.
Thương hiệu giúp đánh giá thêm về:
- Độ ổn định.
- Chất lượng linh kiện.
- Chế độ bảo hành.
- Tài liệu kỹ thuật.
- Khả năng hỗ trợ khi gặp lỗi.
Nhưng thương hiệu tốt không cứu được một lựa chọn sai thông số.
Ví dụ công trình cần:
Gigabit + Single Mode + 10 km + 2FO
thì phải tìm đúng cấu hình đó trước, sau đó mới so sánh các nhà cung cấp.
Những thông số nào cần kiểm tra trước khi đặt mua?
| Thông số | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Tốc độ Ethernet | 10/100 hay 10/100/1000 Mbps |
| Loại sợi | Single Mode hoặc Multimode |
| Số sợi | 1FO hoặc 2FO |
| Khoảng cách | 550 m, 2 km, 10 km, 20 km... |
| Bước sóng | 850, 1310, 1490, 1550 nm... tùy cấu hình |
| Đầu nối | SC, LC hoặc SFP |
| Chuẩn Ethernet | 10BASE-T, 100BASE-TX, 1000BASE-T... tùy thiết bị |
| Duplex | Kiểm tra Full Duplex/Half Duplex nếu cần |
| Auto-Negotiation | Có hỗ trợ và có tương thích thiết bị hai đầu không |
| Nguồn | Điện áp và loại adapter |
| Nhiệt độ | Đặc biệt nếu đặt ngoài trời/tủ kỹ thuật |
| Chức năng quản lý | Có hoặc không |
| PoE | Chỉ cần nếu thiết bị phải cấp nguồn |
| Chuẩn module | Quan trọng với converter dùng SFP |
Nên chọn Fiber Media Converter có quản lý hay loại thường?
Converter không quản lý phù hợp khi nào?
Nếu hệ thống đơn giản, chỉ cần một đường truyền quang hoạt động ổn định, converter không quản lý thường đã đủ.
Ưu điểm:
- Dễ lắp.
- Dễ sử dụng.
- Ít cấu hình.
- Chi phí thường thấp hơn.
Converter quản lý phù hợp khi nào?
Nếu hệ thống có nhiều tuyến quang và cần theo dõi tình trạng thiết bị, converter quản lý có thể hữu ích.
Một số dòng có thể hỗ trợ:
- Giám sát trạng thái.
- Cấu hình.
- Theo dõi lỗi.
- Quản lý từ xa.
Nếu chỉ có hai converter trong một tuyến nhỏ, mua loại quản lý có thể không đem lại nhiều giá trị.
Có nên dùng Media Converter cho camera IP không?
Có, nhưng phải xem cả dữ liệu lẫn nguồn.
Ví dụ:
Camera IP → Switch PoE → Fiber Media Converter → Cáp quang → Fiber Media Converter → NVR/Switch
Nếu đầu xa có nhiều camera, giải pháp hợp lý thường là đặt switch PoE có uplink quang thay vì dùng một converter cho từng camera.
Nếu chỉ có một thiết bị Ethernet ở đầu xa, converter có thể đơn giản hơn.
Với camera, ngoài tốc độ còn phải tính tổng băng thông. Một camera 4MP, 8MP hoặc nhiều camera chạy đồng thời sẽ có yêu cầu khác nhau.
Khi nào nên chọn Media Converter thay vì switch SFP?
Đây là quyết định khá thực tế.
Chọn Media Converter khi:
- Đã có switch RJ45.
- Chỉ cần thêm một đường quang.
- Không cần nhiều cổng ở đầu xa.
- Muốn tận dụng hạ tầng mạng hiện tại.
- Muốn triển khai nhanh.
Chọn switch SFP khi:
- Có nhiều thiết bị mạng.
- Cần nhiều cổng quang.
- Cần VLAN.
- Cần quản lý tập trung.
- Có kế hoạch mở rộng mạng.
- Cần PoE ở đầu xa.
Nếu công trình có 16 camera ở một nhà kho, đừng cố giải quyết bằng hàng loạt converter riêng lẻ. Một switch PoE có uplink quang thường hợp lý hơn về cách vận hành.
Case thực tế: tuyến 10 km or 20 km nối hai tòa nhà nên chọn thế nào?
Giả sử có hai tòa nhà cách nhau khoảng 10 km.
Tòa A có switch Gigabit.
Tòa B cũng có switch Gigabit.
Giữa hai nơi đã có cáp quang Single Mode 2FO.
Nhu cầu là kết nối mạng giữa hai switch.
Phương án có thể là:
Switch A → RJ45 → Converter Gigabit → Cáp quang SM 2FO → Converter Gigabit → RJ45 → Switch B
Trước khi đặt hàng, cần xác nhận:
- Converter hỗ trợ 1000 Mbps.
- Dùng được Single Mode.
- Khoảng cách hỗ trợ ít nhất 10 km.
- Cấu hình 2 sợi.
- Hai đầu có giao diện quang tương thích.
- Đầu nối phù hợp.
- Nguồn cấp phù hợp.
Nếu hai switch đã có SFP, hãy so sánh thêm phương án:
Switch SFP → Module quang → Cáp quang → Module quang → Switch SFP
Nếu đây là hệ thống mới và sau này cần thêm nhiều tuyến quang, phương án SFP có thể đáng cân nhắc hơn.
Nếu chỉ còn một sợi quang thì nên chọn loại nào?
Nếu tuyến chỉ còn một core quang hoạt động, Fiber Media Converter BiDi là một lựa chọn đáng xem.
Mô hình:
Switch → Converter BiDi → 1FO → Converter BiDi → Switch
Nhưng cần nhớ hai đầu phải sử dụng đúng cặp bước sóng.
Ví dụ:
Đầu A: Tx 1310 / Rx 1550
thì đầu B phải được thiết kế để nhận 1310 và phát 1550 theo đúng cấu hình.
Đây là lý do khi mua BiDi, nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận cặp A/B, thay vì chỉ đặt hai thiết bị có cùng tên.
Những lỗi mua hàng nào nên tránh?
Chỉ nói “cho tôi converter quang”
Câu này chưa đủ thông tin.
Nên nói rõ:
Gigabit, Single Mode, 10 km, 2FO, SC chẳng hạn.
Chọn theo khoảng cách mà quên tốc độ
Converter 20 km nhưng chỉ 100 Mbps không phù hợp nếu hệ thống cần Gigabit.
Chọn theo tốc độ mà quên loại sợi
Converter Gigabit Multimode không phải lựa chọn mặc định cho cáp Single Mode.
Mua BiDi không theo cặp
Đây là lỗi rất dễ xảy ra.
Không kiểm tra đầu nối
SC và LC không phải chỉ khác tên; chúng là các chuẩn đầu nối khác nhau.
Không kiểm tra switch
Converter Gigabit nhưng switch chỉ có cổng 100 Mbps thì tốc độ cuối cùng vẫn bị giới hạn.
Không tính phụ kiện
Dây nhảy quang, ODF, adapter, nguồn và phụ kiện lắp đặt cũng phải tính vào hệ thống.
Nên mua Fiber Media Converter loại nào cho từng nhu cầu?
| Nhu cầu | Cấu hình nên cân nhắc |
|---|---|
| Mạng cũ 100 Mbps | Converter 10/100 Mbps |
| Mạng văn phòng Gigabit | Converter 10/100/1000 Mbps |
| Tuyến xa vài km | Gigabit + Single Mode |
| Tuyến nội bộ ngắn | Có thể cân nhắc Multimode nếu hạ tầng phù hợp |
| Có sẵn 2FO | Converter 2 sợi |
| Chỉ còn 1FO | Converter BiDi/WDM |
| Cần linh hoạt module | Converter có SFP |
| Nhiều camera | Switch PoE có uplink quang |
| Hai switch đã có SFP | Cân nhắc module SFP thay converter |
| Cần quản lý từ xa | Converter quản lý hoặc switch quản lý |
Làm thế nào để kiểm tra hai converter trước khi đưa vào công trình?
Nếu có thể, nên kiểm tra thiết bị trước khi kéo toàn bộ tuyến.
Bước 1: Cấp nguồn
Xem đèn nguồn hoạt động bình thường.
Bước 2: Kết nối hai converter
Dùng đoạn dây quang phù hợp để kết nối thử.
Bước 3: Kiểm tra link quang
Đèn quang phải báo trạng thái đúng.
Bước 4: Kết nối thiết bị mạng
Cắm switch hoặc máy tính vào cổng RJ45.
Bước 5: Kiểm tra tốc độ
Không chỉ kiểm tra “có mạng”, mà nên kiểm tra tốc độ link nếu công trình yêu cầu Gigabit.
Việc test trước sẽ giúp phân biệt lỗi thiết bị với lỗi tuyến cáp sau khi thi công.
Có cần quan tâm công suất quang khi mua converter không?
Có, đặc biệt với tuyến xa hoặc có nhiều điểm nối.
Một tuyến quang không chỉ có chiều dài. Tín hiệu còn bị suy hao qua:
- Sợi quang.
- Mối hàn.
- Adapter.
- Connector.
- Patch cord.
- ODF.
Vì vậy, với tuyến dài hoặc có nhiều điểm đấu nối, cần xem ngân sách công suất quang của thiết bị/module và tổng suy hao của tuyến.
Đây là phần nên được kỹ thuật viên tính trước khi chốt thiết bị, thay vì chỉ dựa vào dòng chữ “10 km” hoặc “20 km” trên sản phẩm.
Có nên mua converter dự phòng không?
Nếu hệ thống quan trọng và khi hỏng phải dừng hoạt động, nên có ít nhất một thiết bị dự phòng phù hợp.
Đặc biệt với hệ thống camera, nhà máy hoặc tuyến kết nối giữa các khu vực, một converter hỏng có thể làm mất kết nối cả tuyến.
Thiết bị dự phòng nên cùng cấu hình hoặc có thông số tương thích, để khi cần có thể thay nhanh mà không phải tìm lại module hoặc cấu hình khác.
FAQ: Những câu hỏi thường gặp khi chọn Fiber Media Converter
Fiber Media Converter loại nào tốt nhất?
- Không có một loại tốt nhất cho mọi công trình. Nên chọn theo tốc độ, loại sợi, khoảng cách, số sợi, bước sóng và thiết bị ở hai đầu.
Nên chọn Fiber Media Converter 100M hay 1000M?
- Nếu hệ thống đang chạy Gigabit hoặc có kế hoạch nâng cấp, nên chọn 1000M. Nếu hệ thống chỉ cần 100M và không có nhu cầu mở rộng, 10/100M có thể đủ.
Fiber Media Converter Single Mode dùng được với Multimode không?
- Không nên mặc định là dùng được. Converter/module phải được thiết kế và chỉ định tương thích với loại sợi tương ứng.
Converter 1 sợi có tốt hơn 2 sợi không?
- Không. 1 sợi có lợi khi muốn tiết kiệm hoặc chỉ còn một core. 2 sợi dễ hiểu và dễ triển khai nếu công trình đã có 2FO.
Converter 10 km có dùng được tuyến 2 km không?
- Có thể, nếu các thông số quang và thiết bị hai đầu phù hợp. Tuy nhiên không nên chọn chỉ dựa vào khoảng cách danh nghĩa; cần xem toàn bộ thông số của tuyến.
Có thể dùng hai converter khác model không?
- Có thể nếu hai thiết bị có các chuẩn kết nối tương thích. Không nhất thiết phải cùng model, nhưng phải kiểm tra tốc độ, loại sợi, bước sóng và giao diện quang.
Có cần hai converter cùng hãng không?
- Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Điều quan trọng là thông số và chuẩn kết nối tương thích.
Fiber Media Converter có cấp PoE không?
- Converter thông thường không cấp PoE. Nếu cần cấp nguồn cho camera hoặc Access Point, phải chọn model hỗ trợ PoE hoặc bổ sung thiết bị cấp nguồn.
Nên chọn SC hay LC?
- Hãy chọn theo hạ tầng đang có. Nếu dây nhảy và ODF đang dùng SC thì SC thuận tiện hơn; nếu hệ thống dùng LC thì chọn LC hoặc cấu hình tương thích.
Converter có khe SFP có tốt hơn converter tích hợp quang không?
- Không có câu trả lời tuyệt đối. SFP linh hoạt hơn về module và khoảng cách; converter tích hợp quang thường đơn giản hơn với một tuyến cố định.
Có cần cấu hình IP cho Fiber Media Converter không?
- Converter cơ bản thường không cần. Dòng quản lý có thể có giao diện quản trị và chức năng cấu hình riêng.
Converter có làm giảm tốc độ mạng không?
- Nếu converter được chọn đúng tốc độ và cấu hình thì nó không phải lý do mặc định làm giảm tốc độ. Tuy nhiên, nếu dùng converter 100M trong tuyến Gigabit thì chính converter sẽ trở thành giới hạn.
Kết luận: Chọn Fiber Media Converter theo 6 câu hỏi này
Trước khi đặt mua, chỉ cần trả lời chính xác sáu câu hỏi:
1. Mạng cần 100M hay 1G 10/100/1000M?
2. Cáp là Single Mode hay Multimode?
3. Tuyến dài bao nhiêu?
4. Dùng 1FO hay 2FO?
5. Đầu nối/module là SC, LC hay SFP?
6. Thiết bị ở đầu bên kia có tương thích không?
Nếu trả lời được sáu câu này, bạn đã loại bỏ phần lớn nguy cơ mua nhầm.
Còn nếu công trình là camera, nhà xưởng, tuyến giữa hai tòa nhà hoặc mạng có nhiều điểm quang, hãy tính thêm PoE, số lượng thiết bị, nguồn cấp, suy hao tuyến và khả năng mở rộng.
Đừng chọn Fiber Media Converter chỉ vì thấy “10 km”, “20 km”, “Gigabit” hoặc giá rẻ. Chọn đúng cấu hình của tuyến mới là quan trọng nhất. Một thiết bị vừa nhu cầu, dễ thay thế và tương thích hai đầu thường thực tế hơn một model có thông số rất cao nhưng không cần dùng đến.
https://sieuthimang.com.vn/tin-tuc/Khai-niem-co-ban-ve-Converter-quang-va-cac-ung-dung-cua-Fiber-Media-Converter.html
https://sieuthimang.com.vn/tin-tuc/Media-Converter-La-Gi-Cau-Tao-Nguyen-Ly-Hoat-Dong-Cach-Chon.html
https://sieuthimang.com.vn/tin-tuc/Media-Converter-Quang-La-Gi-Fiber-Media-Converter-Hoat-Dong-The-Nao.html
-
Tầm quan trọng của các sản phẩm mạng và thiết bị quang
-
Hỗ trợ giải quyết lỗi thu phát của module quang
-
Cáp AOC là gì? So sánh AOC với DAC, Transceiver và cách chọn đúng
-
Phân tích chuyên sâu về modun thu phát sợi quang QSFP28
-
Những điều cần biết về hộp phân phối cáp quang Fiber Distribution Box
-
OM3 và OM4: Sự khác biệt chính và ứng dụng thực tế
Phân phối thiết bị quang uy tín tại Việt Nam ®
Hà Nội:
Add: Số 1 Ngõ 86 Lê Trọng Tấn, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 0344 699886 0373 699886
Hồ Chí Minh:
Add: 259/11 Cách Mạng Tháng 8, Tân Bình, HCMC.
Điện thoại: 0902 734998 0373 699886
Những câu hỏi thường gặp của khách hàng
↑
0373699886

